Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “数理”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
数理shù lǐ

数理: khoa học toán

Cụm từ
数理逻辑shù lǐ luó jí

数理逻辑: logic toán học; logic ký hiệu

Cụm từ
数理统计shù lǐ tǒng jì

数理统计: thống kê toán học

Cụm từ
数理化shù lǐ huà

数理化: toán, lý và hóa (viết tắt của 數學|数学[shu4 xue2] + 物理[wu4 li3] + 化學|化学[hua4 xue2])

Viết tắt
数理分析shù lǐ fēn xī

数理分析: phân tích toán học; giải tích

Cụm từ