Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “数字”

Tìm thấy 23 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
数字shù zì

数字: chữ số; số; hình; số lượng; kỹ thuật số (điện tử, v.v.); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
数字电路shù zì diàn lù

数字电路: mạch số

Cụm từ
数字电视shù zì diàn shì

数字电视: truyền hình kỹ thuật số

Cụm từ
数字钟shù zì zhōng

数字钟: đồng hồ kỹ thuật số

Cụm từ
数字游民shù zì yóu mín

数字游民: người du mục kỹ thuật số

Cụm từ
数字通信shù zì tōng xìn

数字通信: truyền thông kỹ thuật số

Cụm từ
数字货币shù zì huò bì

数字货币: tiền tệ kỹ thuật số

Cụm từ
数字网shù zì wǎng

数字网: mạng kỹ thuật số

Cụm từ
数字用户线路shù zì yòng hù xiàn lù

数字用户线路: đường dây thuê bao số (DSL)

Cụm từ
数字版权管理Shù zì Bǎn quán Guǎn lǐ

数字版权管理: quản lý bản quyền số (DRM)

Cụm từ
数字时钟shù zì shí zhōng

数字时钟: đồng hồ số

Cụm từ
数字导览设施shù zì dǎo lǎn shè shī

数字导览设施: thiết bị hướng dẫn số

Cụm từ
数字命理学shù zì mìng lǐ xué

数字命理学: thuật số học

Cụm từ
数字化shù zì huà

数字化: số hóa

Cụm từ
数字分频shù zì fēn pín

数字分频: phân chia tần số kỹ thuật số

Cụm từ
数字信号shù zì xìn hào

数字信号: tín hiệu số

Cụm từ
高清数字电视gāo qīng shù zì diàn shì

高清数字电视: truyền hình kỹ thuật số độ nét cao

Cụm từ
非数字fēi shù zì

非数字: không phải số

Cụm từ
阿拉伯数字Ā lā bó shù zì

阿拉伯数字: Chữ số Ả Rập 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9

Cụm từ
罗马数字Luó mǎ shù zì

罗马数字: chữ số La Mã

Cụm từ
综合业务数字网zōng hé yè wù shù zì wǎng

综合业务数字网: Mạng số dịch vụ tích hợp (ISDN) (tin học)

Cụm từ
绝对数字jué duì shù zì

绝对数字: số tuyệt đối (khác với tương đối)

Cụm từ
个人数字助理gè rén shù zì zhù lǐ

个人数字助理: trợ lý kỹ thuật số cá nhân (PDA)

Cụm từ