Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “数域”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
数域shù yù

数域: trường số (toán học); trường con của trường số phức

Cụm từ
复数域fù shù yù

复数域: trường số phức (toán học), thường được ký hiệu là C

Cụm từ
有理数域yǒu lǐ shù yù

有理数域: trường số hữu tỉ (toán học), thường được ký hiệu là Q

Cụm từ
代数数域dài shù shù yù

代数数域: trường số đại số (toán)

Cụm từ