Kết quả tra từ “数列”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
数列shù liè
数列: dãy số; dãy số học
等比数列děng bǐ shù liè
等比数列: cấp số nhân
等差数列děng chā shù liè
等差数列: cấp số cộng