Kết quả tra từ “数位网路”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
数位网路shù wèi wǎng lù
数位网路: mạng kỹ thuật số
整体服务数位网路zhěng tǐ fú wù shù wèi wǎng lù
整体服务数位网路: Mạng tích hợp dịch vụ số; ISDN