Kết quả tra từ “散热”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
散热sàn rè
散热: tản nhiệt
散热膏sàn rè gāo
散热膏: keo tản nhiệt
散热片sàn rè piàn
散热片: lá tản nhiệt
散热器sàn rè qì
散热器: bộ tản nhiệt (sưởi ấm phòng); bộ tản nhiệt (làm mát động cơ)