Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “散射”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
散射sǎn shè

散射: (vật lý) tán xạ

Cụm từ
辐射散射fú shè sǎn shè

辐射散射: tán xạ bức xạ

Cụm từ
反散射fǎn sǎn shè

反散射: tán xạ ngược

Cụm từ