Kết quả tra từ “散射”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
散射sǎn shè
散射: (vật lý) tán xạ
辐射散射fú shè sǎn shè
辐射散射: tán xạ bức xạ
反散射fǎn sǎn shè
反散射: tán xạ ngược