Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “散伙”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
散伙sàn huǒ

散伙: giải tán; (của một quan hệ hợp tác, nhóm, v.v.) tan rã

Cụm từ
散伙饭sàn huǒ fàn

散伙饭: tiệc chia tay

Cụm từ