Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散伙饭散伙飯

sàn huǒ fàn

散伙饭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散伙饭 trong tiếng Việt

tiệc chia tay

Tra từ liên quan