散伙 sàn huǒ 散伙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 散伙 trong tiếng Việt giải tán; (của một quan hệ hợp tác, nhóm, v.v.) tan rã 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan