Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散伙

sàn huǒ

散伙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散伙 trong tiếng Việt

giải tán; (của một quan hệ hợp tác, nhóm, v.v.) tan rã

Tra từ liên quan