Kết quả tra từ “教室”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
教室jiào shì
教室: phòng học; LT:間|间[jian1]
阶梯教室jiē tī jiào shì
阶梯教室: giảng đường