教室
phòng học; LT:間|间[jian1]
phòng học; LT:間|间[jian1]
教室 thường mang nghĩa “phòng học”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 教室, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chúc dạy học bình an (cách nói lịch sự kết thúc thư gửi giáo viên)
›教学软体jiào xué ruǎn tǐ(Đài Loan) phần mềm giáo dục; phần mềm dạy học
›教学相长jiào xué xiāng zhǎngkhi bạn dạy ai đó, cả giáo viên và học sinh đều hưởng lợi
›教学法jiào xué fǎphương pháp giảng dạy; giáo dục học
›教官jiào guānhuấn luyện viên quân sự
›教导jiào dǎohướng dẫn; dạy dỗ; giảng dạy
›教宗座驾jiào zōng zuò jiàxe giáo hoàng
›教师jiào shīgiáo viên; LT:個|个[ge4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.