Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “教友”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
教友jiào yǒu

教友: thành viên giáo hội

Cụm từ
教友派Jiào yǒu pài

教友派: Hội giáo hữu; Người Quaker

Cụm từ
教友大会jiào yǒu dà huì

教友大会: hội nghị nhà thờ

Cụm từ