Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
教友

jiào yǒu

教友 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 教友 trong tiếng Việt

thành viên giáo hội

Tra từ liên quan