Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “救援”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
救援jiù yuán

救援: cứu hộ; hỗ trợ; giúp đỡ; viện trợ

Cụm từ
救援队jiù yuán duì

救援队: đội cứu hộ

Cụm từ
防化救援fáng huà jiù yuán

防化救援: cứu hộ phòng hóa

Cụm từ
人道救援rén dào jiù yuán

人道救援: viện trợ nhân đạo

Cụm từ