Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人道救援

rén dào jiù yuán

人道救援 là gì?

人道救援 [rén dào jiù yuán] có nghĩa là viện trợ nhân đạo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人道救援 trong tiếng Việt

viện trợ nhân đạo

Cách đọc và ghi nhớ 人道救援

人道救援 được đọc là rén dào jiù yuán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “viện trợ nhân đạo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan