Kết quả tra từ “救护”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
救护jiù hù
救护: cứu hộ; cấp cứu
救护车jiù hù chē
救护车: xe cứu thương; LT:輛|辆[liang4]
救护人员jiù hù rén yuán
救护人员: nhân viên cứu hộ