Kết quả tra từ “敏感性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敏感性mǐn gǎn xìng
敏感性: nhạy cảm; tính nhạy cảm
辐射敏感性fú shè mǐn gǎn xìng
辐射敏感性: độ nhạy bức xạ