Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辐射敏感性輻射敏感性

fú shè mǐn gǎn xìng

辐射敏感性 là gì?

辐射敏感性 [fú shè mǐn gǎn xìng] có nghĩa là độ nhạy bức xạ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辐射敏感性 trong tiếng Việt

độ nhạy bức xạ

Cách đọc và ghi nhớ 辐射敏感性

辐射敏感性 được đọc là fú shè mǐn gǎn xìng, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “độ nhạy bức xạ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan