Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “效率”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
效率xiào lǜ

效率: hiệu suất

Cụm từ
高效率gāo xiào lǜ

高效率: hiệu quả cao

Cụm từ
容积效率róng jī xiào lǜ

容积效率: hiệu suất thể tích (công nghệ động cơ)

Cụm từ
加工效率jiā gōng xiào lǜ

加工效率: hiệu suất chế biến

Cụm từ