容积效率容積效率 róng jī xiào lǜ 容积效率 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 容积效率 trong tiếng Việt hiệu suất thể tích (công nghệ động cơ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan