Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
容积效率容積效率

róng jī xiào lǜ

容积效率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 容积效率 trong tiếng Việt

hiệu suất thể tích (công nghệ động cơ)

Tra từ liên quan