Kết quả tra từ “故我”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
故我gù wǒ
故我: con người cũ của mình; bản chất gốc của mình; những gì mình luôn luôn là
依然故我yī rán gù wǒ
依然故我: là con người cũ của mình (thành ngữ); không thay đổi; (mỉa mai) bảo thủ