Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “政教”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
政教zhèng jiào

政教: giáo hội và nhà nước; chính phủ và giáo dục; giáo dục chính trị

Cụm từ
政教处zhèng jiào chǔ

政教处: phòng giáo dục chính trị (trong trường học) (Trung Quốc)

Cụm từ
政教合一zhèng jiào hé yī

政教合一: liên minh cai trị tôn giáo và chính trị; thần quyền; Chủ nghĩa Caesaropapism

Cụm từ