Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “政体”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
政体zhèng tǐ

政体: hình thức chính phủ; hệ thống chính phủ

Cụm từ
君主政体jūn zhǔ zhèng tǐ

君主政体: chế độ quân chủ; chuyên chế

Cụm từ
共和政体gòng hé zhèng tǐ

共和政体: hệ thống chính trị cộng hòa

Cụm từ