Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
政体政體

zhèng tǐ

政体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 政体 trong tiếng Việt

  1. hình thức chính phủ
  2. hệ thống chính phủ
Tra từ liên quan