Kết quả cho “放羊”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chăn cừu; thả cừu ra đồng; nghĩa bóng: thả lỏng; ngó lơ; hành động tự do và vô trách nhiệm
người chăn cừu; cậu bé chăn cừu
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chăn cừu; thả cừu ra đồng; nghĩa bóng: thả lỏng; ngó lơ; hành động tự do và vô trách nhiệm
người chăn cừu; cậu bé chăn cừu