Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放羊

fàng yáng

放羊 là gì?

放羊 [fàng yáng] có nghĩa là chăn cừu; thả cừu ra đồng; nghĩa bóng: thả lỏng; ngó lơ; hành động tự do và vô trách nhiệm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放羊 trong tiếng Việt

  1. chăn cừu
  2. thả cừu ra đồng
  3. nghĩa bóng: thả lỏng
  4. ngó lơ
  5. hành động tự do và vô trách nhiệm

Cách đọc và ghi nhớ 放羊

放羊 được đọc là fàng yáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chăn cừu; thả cừu ra đồng; nghĩa bóng: thả lỏng; ngó lơ; hành động tự do và vô trách nhiệm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan