Kết quả tra từ “放松”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放松fàng sōng
放松: thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
放松管制fàng sōng guǎn zhì
放松管制: nới lỏng quản lý