Kết quả tra từ “放大器”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放大器fàng dà qì
放大器: bộ khuếch đại
系列放大器xì liè fàng dà qì
系列放大器: bộ khuếch đại nối tiếp
模拟放大器mó nǐ fàng dà qì
模拟放大器: bộ khuếch đại tương tự
仪表放大器yí biǎo fàng dà qì
仪表放大器: bộ khuếch đại đo lường