模拟放大器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
模拟放大器
bộ khuếch đại tương tự
Giản thể模拟放大器
Phồn thể模擬放大器
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng