模拟放大器 là gì?
模拟放大器 [mó nǐ fàng dà qì] có nghĩa là bộ khuếch đại tương tự.
Nghĩa của từ 模拟放大器 trong tiếng Việt
bộ khuếch đại tương tự
Cách đọc và ghi nhớ 模拟放大器
模拟放大器 được đọc là mó nǐ fàng dà qì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ khuếch đại tương tự”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .