Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
模拟放大器模擬放大器

mó nǐ fàng dà qì

模拟放大器 là gì?

模拟放大器 [mó nǐ fàng dà qì] có nghĩa là bộ khuếch đại tương tự.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 模拟放大器 trong tiếng Việt

bộ khuếch đại tương tự

Cách đọc và ghi nhớ 模拟放大器

模拟放大器 được đọc là mó nǐ fàng dà qì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ khuếch đại tương tự”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan