Kết quả tra từ “改造”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
改造gǎi zào
改造: cải tạo; cải cách; tân trang; tái tạo
游民改造yóu mín gǎi zào
游民改造: cải tạo người vô gia cư
基因改造jī yīn gǎi zào
基因改造: biến đổi gen (GM)
劳动改造láo dòng gǎi zào
劳动改造: cải tạo lao động; laogai (trại tù)