改造
cải tạo; cải cách; tân trang; tái tạo
cải tạo; cải cách; tân trang; tái tạo
改造 thường mang nghĩa “cải tạo”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 改造, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thay đổi trang phục; tái đóng gói; cải tạo; tân trang; sửa đổi; chuyển đổi
›改运gǎi yùnthay đổi vận mệnh; cải thiện vận may (ví dụ: bằng cách đổi tên hoặc số điện thoại)
›改良主义gǎi liáng zhǔ yìchủ nghĩa cải lương (tức là ủng hộ thay đổi dần dần thay vì cách mạng)
›改进gǎi jìncải thiện; làm cho tốt hơn; sự cải thiện; LT:個|个[ge4]
›改译gǎi yìchỉnh sửa (cải thiện) bản dịch
›改过gǎi guòsửa lỗi lầm; thay đổi cách sống
›改选gǎi xuǎntái bầu cử; bầu lại
›改变形像gǎi biàn xíng xiàngsự hiển dung
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.