Kết quả tra từ “收音”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
收音shōu yīn
收音: nhận tín hiệu radio; ghi âm; (của khán phòng, v.v.) có âm thanh tốt; (huấn luyện thanh nhạc, ngôn ngữ học) kết thúc (của từ hoặc âm tiết)
收音机shōu yīn jī
收音机: radio; Lượng từ: 臺|台[tai2]