Kết quả tra từ “收费”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
收费shōu fèi
收费: thu phí
收费站shōu fèi zhàn
收费站: trạm thu phí
预收费yù shōu fèi
预收费: thu trước
计时收费jì shí shōu fèi
计时收费: tính phí theo thời gian