Kết quả tra từ “收视”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
收视shōu shì
收视: xem TV
收视率shōu shì lǜ
收视率: lượng người xem (của một chương trình TV)