Kết quả cho “收拾”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sắp xếp; dọn dẹp; thu dọn; sửa chữa; (khẩu ngữ) xử lý ai đó; trừng trị ai đó
thu dọn tàn cuộc; khắc phục hậu quả
không thể cứu vãn; không quản lý được; ngoài tầm kiểm soát; tuyệt vọng
một khi đã bắt đầu thì không thể ngừng lại