Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收拾

shōu shi

收拾 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 收拾 trong tiếng Việt

sắp xếp; dọn dẹp; thu dọn; sửa chữa; (khẩu ngữ) xử lý ai đó; trừng trị ai đó

Tra từ liên quan