收拾 shōu shi 收拾 là gì? Khẩu ngữKhẩu ngữ Nghĩa của từ 收拾 trong tiếng Việt sắp xếp; dọn dẹp; thu dọn; sửa chữa; (khẩu ngữ) xử lý ai đó; trừng trị ai đó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan