Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “支配”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
支配zhī pèi

支配: kiểm soát; thống trị; phân bổ

Cụm từ
支配权zhī pèi quán

支配权: quyền định đoạt việc gì

Cụm từ
支配力zhī pèi lì

支配力: sức mạnh hoặc lực để thống trị

Cụm từ
可支配收入kě zhī pèi shōu rù

可支配收入: thu nhập khả dụng

Cụm từ
受支配shòu zhī pèi

受支配: chịu sự chi phối (bởi ngoại bang, cảm xúc, v.v.)

Cụm từ