受支配 shòu zhī pèi 受支配 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 受支配 trong tiếng Việt chịu sự chi phối (bởi ngoại bang, cảm xúc, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan