Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “攀亲”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
攀亲pān qīn

攀亲: tìm cách lợi dụng quan hệ gia đình

Cụm từ
攀亲道故pān qīn dào gù

攀亲道故: (thành ngữ) lợi dụng quan hệ thân thích hoặc bạn bè để tiến thân trong xã hội

Thành ngữ