Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “擦边”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
擦边cā biān

擦边: tiếp xúc nhẹ với mép của cái gì đó; (ví dụ) gần (một độ tuổi nhất định); gần (nguy hiểm); (ví dụ) cận biên (về mức độ liên quan hoặc hợp pháp)

Cụm từ
擦边球cā biān qiú

擦边球: (bóng bàn) bóng chạm mép bàn; (ví dụ) hành động về mặt kỹ thuật là hợp pháp nhưng có lẽ không đứng đắn

Cụm từ
打擦边球dǎ cā biān qiú

打擦边球: lách luật; lảng tránh vấn đề

Cụm từ