Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
擦边擦邊

cā biān

擦边 là gì?

擦边 [cā biān] có nghĩa là tiếp xúc nhẹ với mép của cái gì đó; (ví dụ) gần (một độ tuổi nhất định); gần (nguy hiểm); (ví dụ) cận biên (về mức độ liên quan hoặc hợp pháp).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 擦边 trong tiếng Việt

  1. tiếp xúc nhẹ với mép của cái gì đó
  2. (ví dụ) gần (một độ tuổi nhất định)
  3. gần (nguy hiểm)
  4. (ví dụ) cận biên (về mức độ liên quan hoặc hợp pháp)

Cách đọc và ghi nhớ 擦边

擦边 được đọc là cā biān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiếp xúc nhẹ với mép của cái gì đó; (ví dụ) gần (một độ tuổi nhất định); gần (nguy hiểm); (ví dụ) cận biên (về mức độ liên quan hoặc hợp pháp)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan