Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
擦边球擦邊球

cā biān qiú

擦边球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 擦边球 trong tiếng Việt

(bóng bàn) bóng chạm mép bàn; (ví dụ) hành động về mặt kỹ thuật là hợp pháp nhưng có lẽ không đứng đắn

Tra từ liên quan