Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “撸”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

撸: (tiếng địa phương) xoa dọc theo sát tay; sa thải (một nhân viên); khiển trách

Từ vựng
撸铁lū tiě

撸铁: (thông tục) tập tạ; tập gym

Cụm từ
撸管lū guǎn

撸管: (slang) thủ dâm

Tiếng lóng xã hội