Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “撰”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhuàn

撰: biến thể của 撰[zhuan4]

Từ vựng
zhuàn

撰: soạn; thảo

Từ vựng
撰录zhuàn lù

撰录: biên soạn và ghi chép

Cụm từ
撰述zhuàn shù

撰述: sáng tác (một tác phẩm viết); viết; tác phẩm (viết); nhà văn

Cụm từ
撰稿人zhuàn gǎo rén

撰稿人: tác giả (của bản thảo)

Cụm từ
撰稿zhuàn gǎo

撰稿: viết (bài để xuất bản)

Cụm từ
撰文zhuàn wén

撰文: viết bài

Cụm từ
撰拟zhuàn nǐ

撰拟: soạn thảo; lên kế hoạch; soạn (một kế hoạch hoặc tài liệu)

Cụm từ
撰写zhuàn xiě

撰写: viết; soạn thảo

Cụm từ
编撰biān zhuàn

编撰: biên soạn; chỉnh sửa

Cụm từ
杜撰dù zhuàn

杜撰: bịa đặt; dựng chuyện; sáng tác

Cụm từ
修撰xiū zhuàn

修撰: biên soạn; sáng tác

Cụm từ