Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “撤销”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
撤销
chè xiāo

huỷ bỏ; thu hồi; (tin học) hoàn tác

Cụm từ
不可撤销信用证
bù kě chè xiāo xìn yòng zhèng

thư tín dụng không thể hủy ngang

Cụm từ