Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “撕破”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
撕破sī pò

撕破: xé; rách

Cụm từ
撕破脸皮sī pò liǎn pí

撕破脸皮: xem 撕破臉|撕破脸[si1 po4 lian3]

Cụm từ
撕破脸sī pò liǎn

撕破脸: cãi nhau gay gắt; không còn giữ thể diện; xé toạc vào nhau

Cụm từ