Kết quả tra từ “撒哈拉以南”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撒哈拉以南Sā hā lā yǐ nán
撒哈拉以南: hạ Sahara
撒哈拉以南非洲Sā hā lā yǐ nán Fēi zhōu
撒哈拉以南非洲: châu Phi cận Sahara