Kết quả tra từ “撑竿跳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撑竿跳chēng gān tiào
撑竿跳: môn nhảy sào; cũng viết là 撐桿跳|撑杆跳
撑竿跳高chēng gān tiào gāo
撑竿跳高: nhảy sào; cũng viết là 撐桿跳高|撑杆跳高