Kết quả tra từ “撇开”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撇开piē kāi
撇开: không quan tâm; gạt sang một bên
撇开不谈piē kāi bù tán
撇开不谈: bỏ qua một vấn đề (thành ngữ)